Hộp ổ điện âm sàn novalink NV-FS6SH với 6 modules mầu bạc Chất liệu thép không gỉ cao cấp
1 × 1.550.000 ₫- Vendor:
Tổng số phụ: 94.323.400 ₫
Hộp ổ điện âm sàn novalink NV-FS6SH với 6 modules mầu bạc Chất liệu thép không gỉ cao cấp
1 × 1.550.000 ₫- Vendor:
Tổng số phụ: 94.323.400 ₫
Cáp điện thoại SAICOM 10 đôi
Cáp điện thoại trong nhà 10 đôi Saicom
Quy cách: 10 x 2 x 0,5mm
Nhà sản xuất: SAICOM
– Cáp điện thoại Inside: loại cáp dùng cho việc nối mạch trong tổng đài, trong các tòa nhà khách sạn.
– Cáp điện thoại Inside là loại cáp bọc cách điện Solid, có lớp băng Polyester cách điện, cách nhiệt bảo vệ, chống ẩm, có băng nhôm tráng lớp PE chống xuyên nhiễu và được bọc một lớp vỏ bảo vệ bên ngoài nhựa PVC màu xám.
Quy cách: 10 x 2 x 0,5mm
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội, hàng hóa đa dạng
- Tiên phong về giá cả, đem đến không gian sống tốt nhất cho mọi nhà
- Dịch vụ bảo hành tại nhà, 24/7 nhanh chóng, chuyên nghiệp
- Cơ sở vật chất, hệ thống hiện đại sang trọng BẬC NHẤT
- Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn, tận tình hết mình vì khách hàng
- Điện thoại: 0913145838 (Ms. Vân)
- Email: khanhvan.info@gmail.com
- Địa chỉ: 66 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1, TP HCM
Mô tả
Nhà sản xuất: SAICOM
– Cáp điện thoại Inside: loại cáp dùng cho việc nối mạch trong tổng đài, trong các tòa nhà khách sạn.
– Cáp điện thoại Inside là loại cáp bọc cách điện Solid, có lớp băng Polyester cách điện, cách nhiệt bảo vệ, chống ẩm, có băng nhôm tráng lớp PE chống xuyên nhiễu và được bọc một lớp vỏ bảo vệ bên ngoài nhựa PVC màu xám.
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
| Kích thước dây dẫn
(mm) |
Điện trở dây dẫn
(W/km) |
Điện dung
( nF/km) |
Điện trở mất cân bằng
( %) |
Điện trở cách điện
( MW.KM ) |
Suy hao truyền dẫn
(dB/km) |
Điện áp đánh thủng | ||||
| M/Aver | M/Ex | M/Aver | M/Ex | 1 KHz | 150 KHz | 772 KHz | ||||
| 0,4 ± 0.01 | ≤ 139.0 | ≤ 147.0 | ≤ 52 ± 2 | ≤ 2.0 | ≤ 5.0 | ≥ 1.000 | ≤ 1.85 | ≤ 12.3 | ≤ 23.6 | ≥ 5 |
| 0,5 ± 0.01 | ≤ 88.7 | ≤ 93.5 | ≤ 52 ± 2 | ≤ 1.5 | ≤ 5.0 | ≥ 1.000 | ≤ 1.44 | ≤ 8.9 | ≤ 19.8 | ≥ 5 |
Đặc tính cơ lý
| STT | Tiêu chuẩn | ĐVT | 0.4mm | 0.5mm |
| 1 | Độ giãn dài của dây dẫn | % | ≥ 12 | ≥ 15 |
| 2 | Cường độ lực kéo đứt của dây dẫn | Kgf/mm2 | ≥ 20 | |
| 3 | Độ giãn dài của vỏ bọc dây dẫn | % | ≥ 150 | |
| 4 | Cường độ lực kéo đứt của vỏ bọc dây dẫn | Kgf/mm2 | ≥ 1.05 | |
| 5 | Độ giãn dài của vỏ bọc cáp | % | ≥ 200 | |
| 6 | Cường độ lực kéo đứt của vỏ bọc cáp | Kgf/mm2 | ≥ 1.2 | |
Cấu trúc loại cáp inside:



































Reviews
There are no reviews yet.