Thanh ray lắp ổ điện âm bàn, âm tường novalink dài 80cm màu trắng mã KZ02-05W cao cấp
1 × 1.550.000 ₫- Vendor:
Tổng số phụ: 54.259.000 ₫
Thanh ray lắp ổ điện âm bàn, âm tường novalink dài 80cm màu trắng mã KZ02-05W cao cấp
1 × 1.550.000 ₫- Vendor:
Tổng số phụ: 54.259.000 ₫
Bộ chuyển đổi quang điện đơn mốt 4×10/100M, 20km, 1 sợi quang chuẩn SC, WT-DS205-1F4T-A/B
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội, hàng hóa đa dạng
- Tiên phong về giá cả, đem đến không gian sống tốt nhất cho mọi nhà
- Dịch vụ bảo hành tại nhà, 24/7 nhanh chóng, chuyên nghiệp
- Cơ sở vật chất, hệ thống hiện đại sang trọng BẬC NHẤT
- Đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn, tận tình hết mình vì khách hàng
- Điện thoại: 0913145838 (Ms. Vân)
- Email: khanhvan.info@gmail.com
- Địa chỉ: 66 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1, TP HCM
Mô tả
Bộ chuyển đổi quang điện đơn mốt 4×10/100M, 20km, 1 sợi quang chuẩn SC, WT-DS205-1F4T-A/B
– 4 port 10/100M RJ45
– 1 port quang loại 1 sợi quang chuẩn SC:
Bộ chuyển đổi quang điện đơn mốt 4×10/100M, 20km, 1 sợi quang đầu A chuẩn SC TX1310/RX1550nm, WT-DS205-1F4T-A
Bộ chuyển đổi quang điện đơn mốt 4×10/100M, 20km, 1 sợi quang đầu B chuẩn SC TX1550/RX1310nm, WT-DS205-1F4T-B
Products Properties
| Interface | Optical interface: 100Mbps (Interface type: SC, ST, FC and SFP Slot are available)
Network interface: 10/100Mbps self-adaptation, Full/Half duplex mode,support MDI/MDI-X. normal transmission distance 0-100m; long distance mode 0-350m. DIP switch: LED indicator: PWR, Link, 10/100Base-T |
| Switch Properties | Backboard bandwidth:1Gbps MAC address table: 1K
Message cache size: 512Kbits |
| Power Supply | Input voltage: 100~240V AC
Input current: max 30mA |
| Physical Properties | Housing: metal, IP30 protection
Dimension: 125x109x32mm Weight: 430g Installation mode: desktop installation, wall-mounted installation |
| Environmental Constraint | Working temperature: -20 ~ 60°C(-4 ~ 140°F)
Storage temperature: -40 ~ 85°C(-40 ~ 185°F) Environment relative humidity: 5 ~ 95% (non-condensing) |
| Standards and certification | Electromagnetic interference (EMI): FCC Part 15/CISPR22(EN55022): Class A
Electromagnetic sensibility (EMS): IEC61000-4-2 (ESD) Class 3, IEC 61000-4-3 (RS) Class 3, IEC 61000-4-4 (EFT) Class 2, IEC 61000-4-5 (Surge) Class 3, IEC 61000-4-6 (CS) Class 3 Vibration resistance: IEC60068-2-6 Impact resistance: IEC60068-2-27 Free falling: IEC60068-2-32 Note: Please visit Wintop official website to check the latest certifications. MTBF (mean time between failures) Time: 500000h
|
| Quality Warranty | 3 years |








































Reviews
There are no reviews yet.